Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
baseball card


noun
a trading card with a picture of a baseball player and information about his playing record
Hypernyms:
trading card


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.